city line
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ranh giới thành phố: Đường phân chia giữa một thành phố và khu vực bên ngoài nó (ví dụ: một thị trấn, quận, hoặc vùng nông thôn). Nó xác định phạm vi hành chính và pháp lý của thành phố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new shopping mall is located just outside the city line. (Trung tâm mua sắm mới nằm ngay bên ngoài ranh giới thành phố.)
- Property taxes are often lower beyond the city line. (Thuế tài sản thường thấp hơn ở phía bên kia ranh giới thành phố.)
- The dispute was about where exactly the city line should be drawn. (Cuộc tranh cãi là về việc ranh giới thành phố nên được vẽ chính xác ở đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cross the city line": vượt qua ranh giới thành phố, đi vào hoặc ra khỏi phạm vi thành phố.
- As soon as we cross the city line, the road conditions change. (Ngay khi chúng tôi vượt qua ranh giới thành phố, tình trạng đường xá thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
City limit (n): ranh giới thành phố (cùng nghĩa, thường dùng ở dạng số nhiều: "city limits").
- The airport is within the city limits. (Sân bay nằm trong ranh giới thành phố.)
Municipal boundary (n): ranh giới đô thị, ranh giới thành phố (cách nói trang trọng hơn).
- Town line (n): ranh giới thị trấn (dùng cho các thị trấn nhỏ hơn).
Từ đồng nghĩa
- City boundary: ranh giới thành phố.
- Urban boundary: ranh giới đô thị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "city line").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "city line").
Noun
- ranh giới thành phố